SÁCH GIÁO KHOA LỚP 6 - NĂM HỌC 2025 -2026
| stt | Tên sách | stt | Tên sách |
| 1 | Toán 6 tập 1 (Chân trời sáng tạo) | 9 | Giáo dục thể chất 6 (Chân trời sáng tạo) |
| 2 | Toán 6 tập 2 (Chân trời sáng tạo) | 10 | Âm Nhạc 6 (Chân trời sáng tạo) |
| 3 | Ngữ Văn 6 tập 1 (Chân trời sáng tạo) | 11 | Mỹ Thuật 6 (Chân trời sáng tạo) |
| 4 | Ngữ Văn 6 tập 2 (Chân trời sáng tạo) | 12 | Tin học 6 (Cánh diều) |
| 5 | Hoạt động trải nghiệm, Hướng nghiệp 6 (Chân trời sáng tạo) | 13 | Giáo dục công dân 6 (Kết nối tri thức và cuộc sống) |
| 6 | Lịch Sử và Địa Lí 6 (Chân trời sáng tạo) | 14 | Tiếng anh 6 ilearn smart world - Student’s Book |
| 7 | Khoa học tự nhiên 6 (Chân trời sáng tạo) | 15 | Tiếng anh 6 ilearn smart world - Workbook |
| 8 | Công Nghệ 6 (Chân trời sáng tạo) | | |
SÁCH GIÁO KHOA LỚP 7 - NĂM HỌC 2025 -2026
| stt | Tên sách | stt | Tên sách |
| 1 | Toán 7 tập 1 (Chân trời sáng tạo) | 9 | Giáo dục thể chất 7 (Chân trời sáng tạo) |
| 2 | Toán 7 tập 2 (Chân trời sáng tạo) | 10 | Âm Nhạc 7 (Chân trời sáng tạo) |
| 3 | Ngữ Văn 7 tập 1 (Chân trời sáng tạo) | 11 | Hoạt động trải nghiệm, Hướng nghiệp 7 (Chân trời sáng tạo 1) |
| 4 | Ngữ Văn 7 tập 2 (Chần trời sáng tạo) | 12 | Mỹ Thuật 7 (Chân trời sáng tạo 1) |
| 5 | Giáo dục công dân 7 (Chân trời sáng tạo) | 13 | Tin học 7 (Cánh diều) |
| 6 | Lịch Sử và Địa Lí 7 (Chân trời sáng tạo) | 14 | Tiếng anh 7 i-learn smart world — Student’s Book |
| 7 | Khoa học tự nhiên 7 (Chân trời sáng tạo) | 15 | Tiếng anh 7 i-learn smart world - Workbook |
| 8 | Công Nghệ 7 (Chăn trời sáng tạo) | | |
SÁCH GIÁO KHOA LỚP 8 - NĂM HỌC 2025 -2026
| stt | [Ten sách | stt | Tên sách |
| 1 | Toán 8 tập 1 (Bộ: Chân Trời Sáng Tạo) | 9 | Công Nghệ 8 (Bộ: Kết nối tri thức với cuộc sống) |
| 2 | Toán 8 tập 2 Bộ: Chân Trời Sáng Tạo) | 10 | Khoa học tự nhiên 8 (Bộ: Kết nối tri thức với cuộc sống) |
| 3 | Ngữ Văn 8 tạp 1 (Bộ: Chân Trời Sáng Tạo) | 11 | Hoạt động trài nghiệm, Hướng nghiệp 8 (Bộ: Chân Trời Sáng Tạo 1) |
| 4 | Ngữ Văn 8 tập 2 (Bộ: Chân Trời Sáng Tạo) | 12 | Mỹ Thuật 8 (Bộ: Chân Trời Sáng Tạo 1) |
| 5 | Giáo dục công dãn 8 (Bộ: Chân trời sáng tạo) | 13 | Tin học 8 (Bộ: Cánh diều) |
| 6 | Lịch Sử và Địa Lí 8 (Bộ: Chân Trời Sáng Tạo) | 14 | Tiêng anh 8 i-learn smart world - Student’s Book |
| 7 | Giáo dục thể chất 8 (Bộ: Chân Trời Sáng Tạo) | 15 | Tiếng anh 8 i-learn smart world - Workbook |
| 8 | Âm Nhạc 8 (Bộ: Chân Trời Sáng Tạo) | | |
SÁCH GIÁO KHOA LỚP 9 – NĂM HỌC 2025 - 2026
| Stt | Tên sách | Giá Tiền | Stt | Tên sách | Ghi chú |
| 1 | Toán 9 tập 1 (Bộ: Chân Trời Sáng Tạo) | 16.000 | 9 | Khoa học tự nhiên 9 (Bộ: Chân trời sáng tạo) | |
| 2 | Toán 9 tập 2 (Bộ: Chân Trời Sáng Tạo) | 16.000 | 10 | Công Nghệ 9 – Mô đun trồng cây ăn quả (Bộ: Kết nối tri thức với cuộc sống) | |
| 3 | Ngữ Văn 9 tập 1 (Bộ: Chân Trời Sáng Tạo) | 21.000 | 11 | Công Nghệ 9 – Định hướng nghề nghiệp (Bộ: Kết nối tri thức với cuộc sống) | |
| 4 | Ngữ Văn 9 tập 2 (Bộ: Chân Trời Sáng Tạo) | 20.000 | 12 | Hoạt động trải nghiệm, Hướng nghiệp 9 (Bộ: Chân Trời Sáng Tạo 1) | |
| 5 | Giáo dục công dân 9 (Bộ: Chân trời sáng tạo) | 8.000 | 13 | Mỹ Thuật 9 (Bộ: Chân Trời Sáng Tạo 1) | |
| 6 | Lịch Sử và Địa Lí 9 (Bộ: Chân Trời Sáng Tạo) | 31.000 | 14 | Tin học 9 (Bộ: Cánh diều) | |
| 7 | Giáo dục thể chất 9 (Bộ: Chân Trời Sáng Tạo) | 14.000 | 15 | Tiếng anh 9 i-learn Smart World – Student’s Book | |
| 8 | Âm Nhạc 9 (Bộ: Chân Trời Sáng Tạo) | 9.000 | 16 | Tiếng anh 9 i-learn Smart World – Workbook | |